KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
30/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-09
2025
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-09
2025
Sekhukhune United
Lamontville Golden Arrows
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-09
2025
Sekhukhune United
Chippa United FC
25 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-09
2025
Maritzburg United
Siwelele
17 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-09
2025
Mamelodi Sundowns
Maritzburg United
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-09
2025
Stellenbosch FC
Maritzburg United
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sekhukhune United và Maritzburg United vào 22:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tsepo Matsimbi
88'
Karabo TlakaBradley Grobler
87'
Samkele SihlaliMakgalwa Keletso
87'
75'
Taahir GoedemanDomingo Haashim
Miguel Raoul TimmsThabang Monare
71'
Tshepo MokoaneVusimuzi William Mncube
71'
62'
Saziso MagawanaBokang Mokwena
46'
Thabo NodadaJean Lwamba
46'
Joslin KamatukaKyle Jurgens
46'
Brooklyn PoggenpoelAthini Jodwana
Sikhosonke LangaVuyo Letlapa
46'
Thabang MonareMakgalwa Keletso
15'
Bradley GroblerVusimuzi William Mncube
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Sapunga M.
Darren Keet
125
Letlapa V.
Katlego Maphathe
9919
Thokolo M.
Ncanana S.
53
Ndlovu B.
Liam De Kock
2228
Tsepo Matsimbi
Mfanafuthi Mkhize
308
Monare T.
Kyle Jurgens
1715
Mkhize Siphesihle
Jodwana A.
87
Makgalwa Keletso
Maseko S.
1010
Vusimuzi William Mncube
Mokwena B.
1511
Rammala N.
Domingo Haashim
717
Grobler B.
Lwamba J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 7.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 7% | 1~15 | 21% | 11% |
| 8% | 11% | 16~30 | 12% | 11% |
| 24% | 13% | 31~45 | 18% | 30% |
| 20% | 15% | 46~60 | 12% | 15% |
| 20% | 23% | 61~75 | 18% | 11% |
| 22% | 26% | 76~90 | 12% | 19% |