KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
31/08 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Shanghai Port B
Guangdong Mingtu
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Guangdong Mingtu
Hubei Chufengheli FC
20 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-09
2025
Guangdong Mingtu
Lanzhou Longyuan Athletics
27 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Quanzhou Yaxin
Hangzhou Linping Wuyue
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
21-09
2025
Hangzhou Linping Wuyue
Guangzhou dandelion FC
21 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-09
2025
Yichun Weihu
Hangzhou Linping Wuyue
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guangdong Mingtu và Hangzhou Linping Wuyue vào 15:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zheng zhimingZhang Junzhe
90'
Liu Ruicheng
84'
Ming LiJialin He
79'
79'
Shao RenzheYuhang Wu
79'
Jinlong ZhouYang Yanjun
Nuojun PanEmirulla Abdusemet
75'
Xin HongjunWu Zhengxian
75'
Tianyou LiJiahao Peng
64'
Wen Y.Liu Ziheng
64'
61'
Zu PengchaoZhonghao Sun
61'
Jie YinXie Longfei
Jialin He
48'
33'
Kaiqi TangLi Hao
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-3 Khách
39
Pang Jiajun
Xiaofeng Wang
3257
Wu Zhengxian
Yang Yanjun
393
Liu Ruicheng
Chen Yangle
586
Zhang Junzhe
Li Hao
174
Peng J.
Tianyu Gao
715
Chen R.
He Tongshuai
620
Liu Ziheng
Sun Zhonghao
4156
Emirulla Abdusemet
Chenyu Y.
246
Hongbao Luo
Xie L.
2367
Tianyi Tang
Wu Y.
3342
He J.
Ying Yuxiao
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 9% | 6% |
| 18% | 24% | 16~30 | 14% | 12% |
| 13% | 10% | 31~45 | 9% | 29% |
| 11% | 8% | 46~60 | 21% | 6% |
| 13% | 13% | 61~75 | 24% | 19% |
| 27% | 24% | 76~90 | 19% | 25% |