KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
31/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
Union San Felipe
Curico Unido
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
15-09
2025
Curico Unido
San Luis Quillota
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
06-10
2025
CSD Antofagasta
Curico Unido
36 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
15-09
2025
CD Magallanes
Deportes Temuco
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
06-10
2025
Deportes Temuco
Rangers Talca
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Curico Unido và Deportes Temuco vào 02:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Federico Pereyra
Diego Nicolas Rojas Orellana
90'
Yerko Bastian Leiva Lazo
85'
Nicolas Fernandez
67'
55'
Diego Mario Buonanotte Rende
Yerko Bastian Leiva Lazo
54'
47'
Agustin Penailillo
Braulio Guisolfo
45+1'
37'
Bryan Troncoso
Nicolas Fernandez
34'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng0.9
1.2Bàn thua1.4
14Sút cầu môn(OT)17.4
4.1Phạt góc4.5
3.6Thẻ vàng2.8
9Phạm lỗi7
52.4%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~152%14%
12%17%16~309%11%
20%12%31~4531%12%
25%25%46~6017%9%
10%17%61~7514%14%
20%17%76~9024%37%