KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ecuador Serie B
03/09 03:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ecuador Serie B
Cách đây
11-09
2025
22 de Julio
Chacaritas SC
7 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
18-09
2025
Chacaritas SC
Atletico Vinotinto
14 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
25-09
2025
CD Vargas Torres
Chacaritas SC
21 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
11-09
2025
SC Imbabura
Cumbaya FC
7 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
18-09
2025
Cumbaya FC
22 de Julio
14 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
25-09
2025
Atletico Vinotinto
Cumbaya FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chacaritas SC và Cumbaya FC vào 03:30 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ricardo Corozo
81'
79'
71'
68'
45+3'
37'
Kevin Valencia
36'
29'
Kevin Valencia
24'
Kevin Valencia
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 17% | 13% |
| 12% | 27% | 16~30 | 17% | 11% |
| 19% | 21% | 31~45 | 11% | 17% |
| 22% | 12% | 46~60 | 16% | 23% |
| 12% | 9% | 61~75 | 16% | 25% |
| 19% | 15% | 76~90 | 19% | 9% |