KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Norway Division 4
06/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NOR D4
Cách đây
13-09
2025
Alta B
Gamle Oslo
7 Ngày
NOR D4
Cách đây
20-09
2025
Gamle Oslo
Harstad
14 Ngày
NOR D4
Cách đây
27-09
2025
Tromso B
Gamle Oslo
21 Ngày
NOR D4
Cách đây
13-09
2025
Sortland IL
KFUM Oslo II
7 Ngày
NOR D4
Cách đây
20-09
2025
KFUM Oslo II
Tromso B
14 Ngày
NOR D4
Cách đây
27-09
2025
Alta B
KFUM Oslo II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamle Oslo và KFUM Oslo II vào 19:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ulrich Ostigard Ness
90'
90'
Daniel Tavakoli
81'
Daniel Tavakoli
69'
Ebrima Jammeh
59'
Daniel Tavakoli
54'
53'
Ebrima Jammeh
49'
John Valstad
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 24% | 1~15 | 8% | 10% |
| 16% | 13% | 16~30 | 15% | 10% |
| 16% | 6% | 31~45 | 17% | 13% |
| 10% | 20% | 46~60 | 22% | 6% |
| 16% | 13% | 61~75 | 15% | 30% |
| 24% | 20% | 76~90 | 19% | 30% |