KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
03/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iran
Cách đây
08-11
2025
Teraktor-Sazi
Kheybar Khorramabad
4 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
24-11
2025
Nasaf Qarshi
Teraktor-Sazi
20 Ngày
VĐQG Iran
Cách đây
29-11
2025
Teraktor-Sazi
Chadormalou Ardakan
25 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
26-11
2025
Al Hilal
Al Shorta
22 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
23-12
2025
Al Shorta
Al Ahli Jeddah
49 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
09-02
2026
Nasaf Qarshi
Al Shorta
97 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Teraktor-Sazi và Al Shorta vào 23:00 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Regi Lushkja
81'
Masoud KazemayniMehdi Torabi
80'
Odildzhon KhamrobekovSadegh Moharrami
80'
79'
Boubacar MoumouniAhmed Farhan
70'
Mohammed DawoodMahmoud Mawas
70'
Ameer Sabah KhudhairMustafa Saadoon
Regi LushkjaMahdi Hashemnezhad
69'
Domagoj DrozdekTomislav Strkalj
69'
57'
Mahmoud Mawas
Shoja Khalilzadeh
52'
Mehdi TorabiTomislav Strkalj
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Beiranvand A.
Basil A.
111
Esmaeilifar D.
Sadoun M.
233
Khalilzadeh S.
Amin R.
54
Sedlar A.
Ashabi M.
618
Moharrami S.
Yahia Alwan A.
159
Torabi M.
D.Mendy
87
Halilovic T.
Qasim A.
252
Shiri M.
Ali H.
920
Mahdi Hashemnezhad
Al Mawas M.
719
Strkalj T.
Farhan A.
1799
Hosseinzadeh A.
Leonel Ateba
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.7 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 6.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 15% | 5% |
| 7% | 8% | 16~30 | 11% | 20% |
| 21% | 21% | 31~45 | 7% | 0% |
| 18% | 8% | 46~60 | 19% | 30% |
| 11% | 17% | 61~75 | 23% | 10% |
| 24% | 22% | 76~90 | 19% | 35% |