KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu quốc tế
04/09 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
10-09
2025
Na Uy
Moldova
5 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
11-10
2025
Na Uy
Israel
37 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Na Uy
Estonia
70 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
08-09
2025
Ba Lan
Phần Lan
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
10-10
2025
Phần Lan
Lithuania
35 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
13-10
2025
Hà Lan
Phần Lan
38 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Na Uy và Phần Lan vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Robert Ivanov
Alexander Sorloth
87'
Fredrik Andre BjorkanDavid Moller Wolfe
78'
76'
Anssi SuhonenTopi Keskinen
Aron DonnumAndreas Schjelderup
63'
63'
Robert IvanovVille Koski
63'
Teemu PukkiBenjamin Kallman
Alexander SorlothErling Haaland
46'
46'
Miro TenhoMatti Peltola
46'
Adam MarkhievGlen Kamara
46'
Oiva JukkolaOnni Valakari
Thelo AasgaardFelix Horn Myhre
46'
Patrick BergSander Berge
46'
Morten ThorsbyMartin Odegaard
46'
Erling Haaland
17'

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
13
Selvik E.
Sinisalo V.
12
5
David Moller Wolfe
Peltola M.
2
4
Ostigard L.
Koski V.
5
3
Ajer K.
Tikkanen V.
3
14
Ryerson J.
Stahl A.
13
24
Myhre F.
Kamara G.
6
8
Berge S.
Vaananen S.
24
10
Odegaard M.
Valakari O.
22
23
Schjelderup A.
Keskinen T.
21
9
Haaland E.
Kallman B.
19
22
Bobb O.
Jensen F.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.8Bàn thắng0.7
0.9Bàn thua1.8
9.3Sút cầu môn(OT)16.3
5.7Phạt góc3.2
1.2Thẻ vàng1.4
8.5Phạm lỗi9.8
54.7%Kiểm soát bóng44.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~1511%4%
14%16%16~305%15%
20%21%31~4513%13%
11%16%46~6019%23%
17%21%61~7513%10%
16%16%76~9036%32%