KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
21/10 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-10
2025
Shandong Taishan
Shanghai Port
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
31-10
2025
Shanghai Port
Zhejiang FC
9 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
04-11
2025
Buriram United
Shanghai Port
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
25-10
2025
Urawa Red Diamonds
FC Machida Zelvia
3 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
04-11
2025
FC Machida Zelvia
Melbourne City
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
09-11
2025
FC Machida Zelvia
FC Tokyo
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Port và FC Machida Zelvia vào 19:15 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Takaya NumataHokuto Shimoda
Matheus Isaias dos Santos
89'
Lv WenjunFu Huan
76'
69'
Kotaro HayashiAsahi Masuyama
66'
Na Sang HoMitchell Duke
66'
Oh Se-HunShota Fujio
Leonardo Nascimento Lopes de SouzaOscar Melendo
60'
Liu RuofanLi Xinxiang
60'
58'
Yuki Soma
48'
Yuki Soma
Kuai JiwenLi Shenglong
46'
Umidjan YusupJiang Guangtai
46'
25'
Yuki SomaHokuto Shimoda
12'
Fu Huan
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
12
Chen W.
Tani K.
123
Fu Huan
Dresevic I.
513
Wei Zhen
Shoji G.
33
Jiang Guangtai
Nakayama Y.
195
Zhang Linpeng
Henry Heroki Mochizuki
629
Jojo A. C.
Mae H.
1649
Li Xinxiang
Shimoda H.
1822
Jussa
Masuyama A.
1110
Mateus Vital
Duke M.
1521
Melendo O.
Soma Y.
714
Li Shenglong
Fujio S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| 14.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 12% | 3% |
| 13% | 16% | 16~30 | 16% | 12% |
| 29% | 18% | 31~45 | 18% | 12% |
| 19% | 8% | 46~60 | 16% | 12% |
| 8% | 14% | 61~75 | 12% | 21% |
| 18% | 29% | 76~90 | 22% | 37% |