KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

AFC Champions League
03/11 20:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
08-11
2025
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-11
2025
Pakhtakor Tashkent
Nasaf Qarshi
18 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
24-11
2025
Nasaf Qarshi
Teraktor-Sazi
21 Ngày
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
14-11
2025
Al Wahda
Khor Fakkan
10 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
25-11
2025
Al Wahda
Al-Sadd
22 Ngày
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
30-11
2025
Khor Fakkan
Al Wahda
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nasaf Qarshi và Al Wahda vào 20:45 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Caio Canedo Correia
Diyorbek AbdunazarovZafarmurod Abdirahmatov
83'
78'
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Zafarmurod Abdirahmatov
77'
77'
Brahima Diarra
Sukhrob NurullaevStefan Colovic
76'
Stefan Colovic
71'
Yusuf OtubanjoDragan Ceran
67'
Oybek BozorovAdenis Shala
66'
Igor GolbanGolib Gaybullaev
66'
60'
Caio Canedo CorreiaBernardo Folha
52'
Favour Inyeka OgbuDusan Tadic
Golib Gaybullaev
52'
Sardorbek BakhromovZafarmurod Abdirahmatov
42'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
35
Nematov A.
Al Shamsi M.
1
34
Nasrulloev S.
Alaeddine Zouhir
5
2
Davronov A.
Lucas Lopes
3
5
Gaybullaev G.
Ogbu F. I.
30
8
Abdurahmatov Z.
Ruben Amaral
19
14
Sharof Mukhitdinov
Folha B.
22
7
Adenis Shala
Jadsom
25
10
Ceran D.
Ghorbani M.
6
24
Sardorbek Bakhromov
Diarra B.
94
19
Colovic S.
Kruspzky F.
11
18
Norchaev K.
Tadic D.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2
1.5Bàn thua0.8
12.8Sút cầu môn(OT)9.1
3.8Phạt góc5.2
1.6Thẻ vàng1.8
13.7Phạm lỗi11.5
51.9%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%11%1~1512%18%
20%5%16~3010%27%
10%32%31~4515%12%
18%11%46~6012%12%
15%14%61~757%15%
21%21%76~9042%15%