KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Qatar
29/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
16-11
2025
Lusail Russell City
Al Markhiya
17 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
28-11
2025
Al Markhiya
Qatar SC
29 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
05-12
2025
Al Markhiya
Al-Duhail
36 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
16-11
2025
Al Mesaimeer Club
Al Khor SC
17 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
30-11
2025
Al Khor SC
Al-Arabi SC
31 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
06-12
2025
Al Khor SC
Al-Ahli Doha
37 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Markhiya và Al Khor SC vào 23:30 ngày 29/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
62'
40'
27'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 13% | 10% |
| 9% | 10% | 16~30 | 10% | 20% |
| 25% | 17% | 31~45 | 21% | 15% |
| 11% | 17% | 46~60 | 10% | 10% |
| 13% | 12% | 61~75 | 13% | 17% |
| 21% | 25% | 76~90 | 27% | 25% |