KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc Gia Đức
30/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
01-11
2025
Mainz
Werder Bremen
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
07-11
2025
Mainz
Fiorentina
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-11
2025
Eintracht Frankfurt
Mainz
11 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
01-11
2025
RB Leipzig
VfB Stuttgart
2 Ngày
Europa League
Cách đây
07-11
2025
VfB Stuttgart
Feyenoord Rotterdam
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-11
2025
VfB Stuttgart
Augsburg
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mainz và VfB Stuttgart vào 00:00 ngày 30/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Chris Fuhrich
Nadiem Amiri
86'
William Boving VickLennard Maloney
85'
83'
Lorenz Assignon
82'
Jamie LewelingDeniz Undav
82'
Nikolas NarteyBilal El Khannouss
Nikolas Konrad Veratschnig
75'
Robin Zentner
74'
73'
Atakan KarazorDeniz Undav
Nikolas Konrad VeratschnigSilvan Widmer
69'
Arnaud NordinPhillipp Mwene
69'
67'
Chris FuhrichBadredine Bouanani
67'
Josha VagnomanMaximilian Mittelstadt
61'
Deniz Undav
Benedict HollerbachLee Jae Sung
60'
Nelson WeiperArmindo Sieb
60'
Dominik Kohr
38'
6'
Luca JaquezBilal El Khannouss
Andreas Hanche-Olsen
1'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
27
Zentner R.
Bredlow F.
131
Kohr D.
Jaquez L.
1425
Hanche-Olsen A.
Chabot J.
2415
Maloney L.
Hendriks R.
330
Widmer S.
Assignon L.
2210
Amiri N.
Karazor A.
166
Sano K.
Stiller A.
62
Mwene P.
Mittelstadt M.
77
Lee Jae-Sung
Bouanani B.
278
Nebel P.
El Khannouss B.
1111
Sieb A.
Undav D.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 16% | 11% |
| 10% | 18% | 16~30 | 9% | 9% |
| 29% | 10% | 31~45 | 28% | 21% |
| 16% | 15% | 46~60 | 16% | 4% |
| 16% | 12% | 61~75 | 7% | 9% |
| 14% | 21% | 76~90 | 21% | 38% |