KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Tunisia
13/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
Cách đây
17-09
2025
Esperance Sportive Zarzis
U.S.Monastir
3 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
20-09
2025
U.S.Monastir
C. A. Bizertin
6 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
20-09
2025
East End Lions
U.S.Monastir
7 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
16-09
2025
ES du Sahel
J.S. Kairouanaise
2 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
20-09
2025
AS Slimane
ES du Sahel
6 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
20-09
2025
Al-Ahli Wad Madani
ES du Sahel
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U.S.Monastir và ES du Sahel vào 22:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rayane Azzouz
90+6'
83'
Raki Aouani
83'
Raki AouaniNoureddine Al Qalib
66'
63'
Salah Ghedamsi
52'
Mohamed Anan
Raed ChikhaouiAymen Harzi
45+2'
34'
Houssem Dagdoug
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 47.5% | Phạm lỗi | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 5% | 14% |
| 24% | 18% | 16~30 | 10% | 14% |
| 18% | 20% | 31~45 | 15% | 22% |
| 15% | 25% | 46~60 | 0% | 7% |
| 18% | 12% | 61~75 | 31% | 14% |
| 10% | 16% | 76~90 | 36% | 25% |