KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
04/09 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
9 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2025
Grazer AK
Rapid Wien
16 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
27-09
2025
SV Ried
Grazer AK
23 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
13-09
2025
FAC Team Fur Wien
SG Austria Klagenfurt
9 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
20-09
2025
First Vienna FC
SG Austria Klagenfurt
16 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
27-09
2025
SG Austria Klagenfurt
WSC Hertha Wels
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grazer AK và SG Austria Klagenfurt vào 16:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Graf
76'
Murat Satin
74'
Arbnor Prenqi
48'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 16% | 1~15 | 13% | 24% |
| 20% | 12% | 16~30 | 11% | 12% |
| 10% | 14% | 31~45 | 20% | 6% |
| 17% | 16% | 46~60 | 13% | 16% |
| 20% | 22% | 61~75 | 13% | 24% |
| 30% | 16% | 76~90 | 25% | 16% |