KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
12/09 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
18-09
2025
Persib Bandung
Lion City Sailors
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-09
2025
Arema Malang
Persib Bandung
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
27-09
2025
Persita Tangerang
Persib Bandung
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
19-09
2025
Persebaya Surabaya
Semen Padang
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-09
2025
Dewa United FC
Persebaya Surabaya
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-10
2025
Persebaya Surabaya
Persijap Jepara
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persib Bandung và Persebaya Surabaya vào 15:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+20'
Francisco Israel Rivera Davalos
90+12'
Rachmat Irianto
Julio CesarAdam Alis Setyano
90+11'
89'
Gali FreitasMalik Risaldi
Beckham Putra NugrahaBerguinho
69'
63'
Mikael TataMilos Raickovic
Andrew JungRamon Tanque
61'
Eliano ReijndersMarc Klok
61'
Thom HayeKakang Rudianto
61'
UilliamBerguinho
53'
Frans Dhia Putros
52'
46'
Rachmat IriantoToni Firmansyah
Marc Klok
41'
31'
Risto Mitrevski
25'
Toni Firmansyah
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
14
Teja Paku Alam
Ernando Ari Sutaryadi
2155
Putros F.
Arief Catur
293
Barba F.
Dime Dimov
448
Matricardi P.
Mitrevski R.
55
Kakang Rudianto
Dejan Tumbas
9118
Adam Alis Setyano
Malik R.
7723
Marc Klok
Raickovic M.
8897
Berguinho
Toni Firmansyah
688
Guaycochea L.
Bruno Moreira
1094
Uilliam
Rivera F.
798
Ramon Tanque
Perovic M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 2% | 10% |
| 5% | 14% | 16~30 | 16% | 17% |
| 16% | 19% | 31~45 | 25% | 20% |
| 18% | 9% | 46~60 | 5% | 7% |
| 20% | 28% | 61~75 | 22% | 17% |
| 32% | 21% | 76~90 | 27% | 25% |