KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
02/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
06-02
2026
Steaua Bucuresti
FC Botosani
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-02
2026
FC Otelul Galati
Steaua Bucuresti
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
CS Universitatea Craiova
Steaua Bucuresti
12 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
04-02
2026
Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-02
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
UTA Arad
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Universitaea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Steaua Bucuresti và FK Csikszereda Miercurea Ciuc vào 01:00 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Valentin Cretu
90+3'
Alexandru PanteaRisto Radunovic
83'
Baba AlhassanDarius Dumitru Olaru
83'
80'
Szabolcs Dusinszki
76'
Szabolcs DusinszkiSoufiane Jebari
68'
Szabolcs SzalayGustavinho
68'
Bence VeghSzilard Veres
67'
Efraim-Zoltan BodoDarius Bota
53'
Gustavinho
46'
Zoard NagyMarton Eppel
Mamadou Khady ThiamDaniel Birligea
46'
Juri CisottiValentin Cretu
38'
Florin Lucian Tanase
30'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
13
Popa M.
Pap E.
9433
Radunovic R.
Paszka L.
64
Graovac D.
A.Csürös
133
Andre Duarte
R.Palmeș
32
Cretu V.
Bettini M.
516
M.Lixandru
S.Vereș
810
Tanase F.
Ceara A.
1131
Juri Cisotti
Gustavinho
2227
Olaru D.
S.Jebari
1011
Miculescu D.
Bota D.
559
Birligea D.
Eppel M.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 16.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 10% | 20% |
| 6% | 10% | 16~30 | 10% | 13% |
| 22% | 22% | 31~45 | 17% | 20% |
| 20% | 20% | 46~60 | 19% | 10% |
| 13% | 12% | 61~75 | 14% | 16% |
| 20% | 22% | 76~90 | 27% | 18% |