KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England FA Women Super League
Cách đây
12-10
2025
London City Lionesses (W)
Nữ West Ham United
3 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
02-11
2025
Nữ Manchester City
Nữ West Ham United
24 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
09-11
2025
Nữ West Ham United
Nữ Leicester City
31 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
12-10
2025
Nữ Arsenal
Nữ Brighton H.A.
3 Ngày
FA Cup Nữ
Cách đây
19-10
2025
Nữ Brighton H.A.
Nữ Southampton
10 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
02-11
2025
Nữ Brighton H.A.
Nữ Manchester United
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ West Ham United và Nữ Brighton H.A. vào 01:00 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
44'
Manuela Pavi
34'
Seraina Piubel
29'
20'
17'
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.4
2.3Bàn thua0.8
14.2Sút cầu môn(OT)10.9
4.1Phạt góc4.9
0.9Thẻ vàng1.7
10.2Phạm lỗi9.2
47.1%Kiểm soát bóng57.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%11%1~1519%20%
13%25%16~3014%10%
21%18%31~4512%16%
9%12%46~6019%12%
19%9%61~7515%23%
23%22%76~9019%16%