KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Youth League
21/10 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Youth League
Cách đây
05-11
2025
Club Brugge U19
U19 Barcelona
15 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
25-11
2025
U19 Chelsea
U19 Barcelona
35 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
09-12
2025
U19 Barcelona
U19 Eintracht Frankfurt
49 Ngày
U19 Greece
Cách đây
25-10
2025
U19 Olympiakos Piraeus
AEK Athens U19
4 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
04-11
2025
U19 Olympiakos Piraeus
PSV Eindhoven U19
14 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
26-11
2025
U19 Olympiakos Piraeus
U19 Real Madrid
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U19 Barcelona và U19 Olympiakos Piraeus vào 17:00 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
68'
Argyrios Liatsikouras
32'
Nektarios Alafakis
Orian GorenAdrian Gilabert
24'
Orian GorenOriol Pallas
18'
Adrian Gilabert
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 62.1% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 10% | 10% |
| 19% | 12% | 16~30 | 17% | 15% |
| 17% | 22% | 31~45 | 17% | 15% |
| 16% | 20% | 46~60 | 20% | 15% |
| 16% | 14% | 61~75 | 17% | 15% |
| 14% | 21% | 76~90 | 17% | 25% |