KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Youth League
05/11 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Youth League
Cách đây
25-11
2025
U19 Ajax Amsterdam
Benfica(U19)
20 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
10-12
2025
Qarabag U19
U19 Ajax Amsterdam
35 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
25-11
2025
U19 Galatasaray
Royale Union Saint Gilloise U19
20 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
09-12
2025
Monaco U19
U19 Galatasaray
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U19 Ajax Amsterdam và U19 Galatasaray vào 20:00 ngày 05/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hasan Ayyildiz
90'
Sean Steur
87'
73'
Cagri Balta
Emre UnuvarJeshurun Simeon
70'
Emre UnuvarLeroy Frankel
56'
55'
Pharell Nash
52'
Aaron BouwmanDamian van der Vaart
43'
Emre UnuvarPharell Nash
39'
Mylo van der Lans
31'
Damian van der Vaart
28'
Damian van der Vaart
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 8% | 9% |
| 11% | 13% | 16~30 | 15% | 9% |
| 15% | 22% | 31~45 | 21% | 9% |
| 20% | 18% | 46~60 | 8% | 29% |
| 16% | 15% | 61~75 | 17% | 17% |
| 21% | 18% | 76~90 | 28% | 24% |