KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Youth League
05/11 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Youth League
Cách đây
25-11
2025
U19 Marseille
Newcastle U19
19 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
10-12
2025
U19 Bayer Leverkusen
Newcastle U19
34 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
25-11
2025
Slavia Praha(U19)
U19 Bilbao
19 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
10-12
2025
U19 Bilbao
Paris Saint Germain(U19)
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newcastle U19 và U19 Bilbao vào 22:00 ngày 05/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
67'
Alex Carril
64'
Iker Quintero
64'
Oier Unamuno
62'
Peio HuestamendiaXantiago Uscher
Scott Bailey
61'
Sean Neave
45'
44'
Benat Larrea
42'
Manex Lozano
30'
Alex CarrilXantiago Uscher
Sean Neave
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 6 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 19% | 7% |
| 0% | 7% | 16~30 | 23% | 25% |
| 0% | 19% | 31~45 | 19% | 11% |
| 27% | 11% | 46~60 | 9% | 29% |
| 18% | 17% | 61~75 | 9% | 11% |
| 45% | 38% | 76~90 | 19% | 14% |