KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
10/02 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Buriram United
Shanghai Shenhua
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-02
2026
FC Machida Zelvia
Mito Hollyhock
3 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
FC Machida Zelvia
Chengdu Rongcheng
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Tokyo Verdy
FC Machida Zelvia
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Shenhua và FC Machida Zelvia vào 19:15 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Yuki SomaKanji Kuwayama
80'
Ryohei ShirasakiNeta Lavi
80'
Kanji KuwayamaNa Sang Ho
Haoyu YangMakhtar Gueye
77'
73'
Tete YengiShota Fujio
Gao TianyiNicholas Yennaris
66'
Makhtar Gueye
34'
3'
Yuki Soma
Jin Shunkai
2'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Xue Q.
Tani K.
127
Chan Shinichi
Henry Heroki Mochizuki
65
Zhu Chenjie
Okamura D.
503
Jin Shunkai
Shoji G.
313
Manafa W.
Nakamura H.
8810
Teixeira J.
Nakayama Y.
1923
Yennaris N.
Lavi N.
3115
Wu Xi
Kotaro Hayashi
2618
Ratao R.
Na Sang-Ho
1029
Gueye M.
Soma Y.
711
Saulo Mineiro
Fujio S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 7% | 3% |
| 14% | 20% | 16~30 | 11% | 16% |
| 25% | 17% | 31~45 | 23% | 6% |
| 15% | 10% | 46~60 | 21% | 19% |
| 7% | 12% | 61~75 | 9% | 22% |
| 23% | 22% | 76~90 | 23% | 32% |