KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
18/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
21-02
2026
Melbourne City
Melbourne Victory FC
2 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
Auckland FC
Melbourne City
9 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-03
2026
Sydney FC
Melbourne City
23 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
28-02
2026
Ulsan Hyundai
Gangwon FC
9 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Pohang Steelers
Gangwon FC
16 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Gangwon FC
FC Anyang
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne City và Gangwon FC vào 17:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Hyo-bin LeeSeung-won Lee
Peter AntoniouAziz Behich
81'
Benjamin MazzeoRyan Teague
75'
74'
Jae-Hyeon Mo
Aziz Behich
74'
71'
Ji-ho LeeKim Dae Won
62'
Do-hyun KimJun-seok Song
62'
Jae-Hyeon MoYun-gu Kang
Zane SchreiberAlessandro Lopane
60'
Daniel ArzaniKavian Rahmani
60'
46'
Min-ha ShinKang Joon Hyuk
Emin DurakovicMedin Memeti
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
P.Beach
Park Cheong-Hyo
2116
Behich A.
Kang Joon Hyuck
9926
Souprayen S.
Tuci M.
2322
Ferreyra G.
Lee Gi-Hyuk
1336
H.Shillington
Song Jun-Seok
348
R.Teague
Kang Yung-Gu
821
Lopane A.
Lee Seung Won
2835
Medin Memeti
Seo Min-Woo
430
Kuen A.
Kim Dae-Won
747
Rahmani K.
Park Sang-Hyeok
1917
Caputo M.
Goh Young-Jun
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 23% | 5% |
| 14% | 7% | 16~30 | 12% | 9% |
| 12% | 23% | 31~45 | 12% | 19% |
| 8% | 23% | 46~60 | 5% | 21% |
| 14% | 19% | 61~75 | 20% | 19% |
| 29% | 16% | 76~90 | 25% | 23% |