KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
09/02 20:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
14-02
2026
Shabab Al Ahli
Al Wahda
5 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Al Hilal
Al Wahda
7 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
21-02
2026
Al Wahda
Al-Jazira(UAE)
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-02
2026
Al-Shabab
Al Ahli Jeddah
4 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
16-02
2026
Al Ahli Jeddah
Shabab Al Ahli
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Najma(KSA)
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Wahda và Al Ahli Jeddah vào 20:45 ngày 09/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ricardo MathiasIvan Toney
Arnau PradasFacundo Kruspzky
81'
77'
Saleh AboulshamatRiyad Mahrez
Abdullah Al Menhali
74'
Caio Canedo CorreiaBrahima Diarra
70'
63'
Firas Al-BuraikanZiyad Mubarak Al Johani
63'
Enzo MillotMatheus Goncalves
57'
Matheus Goncalves
Dusan Tadic
47'
46'
Mohamed AbdulrahmanAli Majrashi
Facundo Kruspzky
45+1'
Lucas Lopes
25'
24'
Edouard Mendy
23'
Ivan Toney
Brahima Diarra
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
36
Zayed Ahmed
Mendy E.
1660
Bader Abaelaziz
A.Majrashi
2731
Sasa Ivkovic
R.Hamed
463
Lucas Lopes
Ibanez R.
332
Guga
M.Dams
3225
Jadsom
Ziyad Mubarak Al Johani
3012
Abdullah Al Menhali
Mahrez R.
711
Kruspzky F.
Kessie F.
7910
Tadic D.
Atangana Edoa V.
694
Diarra B.
Matheus Goncalves
2070
Khribin O. M.
Toney I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.4 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 20% | 7% |
| 11% | 10% | 16~30 | 20% | 21% |
| 21% | 17% | 31~45 | 8% | 35% |
| 14% | 11% | 46~60 | 11% | 7% |
| 14% | 26% | 61~75 | 8% | 14% |
| 22% | 26% | 76~90 | 23% | 14% |