KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

AFC Champions League
10/02 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
Cách đây
14-02
2026
Teraktor-Sazi
Foolad Khozestan
3 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Al-Gharafa
Teraktor-Sazi
7 Ngày
VĐQG Iran
Cách đây
22-02
2026
Malavan
Teraktor-Sazi
11 Ngày
QCPC
Cách đây
14-02
2026
Al-Sadd
Al Markhiya
4 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Al-Sadd
Al Ittihad Jeddah
7 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
23-02
2026
Al-Wakra
Al-Sadd
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Teraktor-Sazi và Al-Sadd vào 23:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraClaudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
78
Agustín SoriaMohamed Camara
Mehdi ShiriOdildzhon Khamrobekov
72
61
Rafael Sebastian Mujica GarciaAkram Afif
Regi LushkjaMehdi Torabi
24
28
Hashim Ali AbdullatifGiovani Henrique Amorim da Sil
Tomislav StrkaljMahdi Hashemnezhad
72
78
Hassan Khalid Al-HaydosRafael Sebastian Mujica Garcia
Seyed Mehdi HosseiniTibor Halilovic
84

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Beiranvand A.
Barsham M.
22
22
Mohammad Naderi
Pedro Miguel
2
3
Khalilzadeh S.
Tarek S.
5
4
Sedlar A.
Khoukhi B.
16
11
Esmaeilifar D.
Paulo Otavio
6
9
Torabi M.
Camara M.
4
21
Khamrobekov O.
Claudinho
33
7
Halilovic T.
Giovani
21
20
Mahdi Hashemnezhad
Firmino R.
9
25
Drozdek D.
Afif A.
7
99
Hosseinzadeh A.
Mujica R.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng3
0.6Bàn thua1.7
9.7Sút cầu môn(OT)10.9
3Phạt góc5.4
2.1Thẻ vàng2
11Phạm lỗi10.7
50.7%Kiểm soát bóng55.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%8%1~1515%6%
10%13%16~303%15%
16%11%31~4519%23%
21%27%46~6019%13%
10%18%61~7511%20%
23%20%76~9026%20%