KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Croatia
19/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
Cách đây
23-11
2025
NK Karlovac
NK Hrvace
3 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
29-11
2025
Rudes
NK Karlovac
10 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
14-02
2026
NK Karlovac
Bijelo Brdo
87 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-11
2025
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin
2 Ngày
Europa League
Cách đây
28-11
2025
Lille OSC
Dinamo Zagreb
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
29-11
2025
Gorica
Dinamo Zagreb
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Karlovac và Dinamo Zagreb vào 23:00 ngày 19/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
78'
Luka Stojkovic
68'
Sandro KulenovicCardoso Varela
38'
Fran Topic
35'
Mateo Lisica
25'
Bruno Goda
23'
Dion Drena Beljo
12'
Luka Stojkovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 4 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 12% | 10% |
| 13% | 16% | 16~30 | 12% | 17% |
| 15% | 20% | 31~45 | 4% | 13% |
| 13% | 12% | 46~60 | 28% | 24% |
| 18% | 18% | 61~75 | 32% | 24% |
| 22% | 23% | 76~90 | 12% | 10% |