KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
06/10 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
18-10
2025
Domzale
Radomlje
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-10
2025
Radomlje
FC Koper
19 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-11
2025
NK Primorje
Radomlje
26 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
18-10
2025
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana
12 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
24-10
2025
Shamrock Rovers
NK Publikum Celje
18 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-10
2025
NK Mura 05
NK Publikum Celje
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomlje và NK Publikum Celje vào 01:15 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nino KukovecLuka Kusic
90'
Halifa KujabiAmadej Marinic
90'
89'
Damjan Vuklisevic
82'
Artemijus Tutyskinas
75'
Andrej KotnikMario Kvesic
Vid Chinoso JuvancicJasa Martincic
74'
Luka KusicDejan Vokic
74'
66'
Danijel SturmNikita Iosifov
66'
Matej PoplatnikFranko Kovacevic
66'
Papa DanielFlorjan Jevsenak
58'
Ivica VidovicMilot Avdyli
50'
Zan Karnicnik
26'
Mario Kvesic
23'
Nikita Iosifov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Samo Pridgar
Zan Luk Leban
13
Marinic A.
Vuklisevic D.
327
Ivan Calusic
Tutyskinas A.
65
Klampfer E.
Vukasovic N.
1412
Mamic M.
Karnicnik Z.
2310
Andrej Pogacar
Kvesic M.
86
Gnjatic O.
Jevsenak F.
711
Martincic J.
Avdyli M.
1172
Vokic D.
Vancas R.
9422
Jojic N.
Iosifov N.
209
Kukovec N.
Franko Kovacevic
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 15 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 13% | 19% |
| 13% | 16% | 16~30 | 12% | 8% |
| 18% | 15% | 31~45 | 12% | 25% |
| 18% | 11% | 46~60 | 15% | 13% |
| 21% | 15% | 61~75 | 20% | 19% |
| 18% | 27% | 76~90 | 26% | 13% |