KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
06/10 00:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-10
2025
Bryne
Rosenborg
12 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-10
2025
Rosenborg
Brann
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-10
2025
Rosenborg
Sandefjord
24 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-10
2025
Sarpsborg 08 FF
Bodo Glimt
12 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-10
2025
Sarpsborg 08 FF
KFUM Oslo
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-11
2025
Tromso IL
Sarpsborg 08 FF
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rosenborg và Sarpsborg 08 FF vào 00:15 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Mohanad Jeahze
88'
Anders TrondsenSondre Sorli
87'
Sondre Sorli
Dino Islamovic
86'
Moustafa Zeidan Khalili
82'
79'
Sander Christiansen
72'
Eirik Wichne
66'
Daniel JobAndreas Nibe Hansen
66'
Sander ChristiansenVictor Emanuel Halvorsen
66'
Alagie SanyangMichael Opoku
Ulrik Yttergard JenssenAdrian Nilsen Pereira
66'
Ole Christian SaeterDavid Duris
66'
62'
Daniel Seland Karlsbakk
54'
Eirik WichnePeter Reinhardsen
Dino Islamovic
52'
45+1'
Sondre SorliMichael Opoku
Moustafa Zeidan KhaliliSanteri Vaananen
42'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Sander Tangvik
Mamour Ndiaye
1
19
Pereira A.
Reinhardsen P.
20
21
Nemcik T.
Utvik B.
13
50
Hakon Volden
Koch M.
2
2
Reitan E.
Jeahze M.
3
7
Nordli S.
Victor Emanuel Halvorsen
22
6
Vaananen S.
Sher A.
6
8
Fossum I.
Sorli S.
28
35
Ceide E. K.
Nibe A.
33
39
Islamovic D.
Opoku M.
15
29
Duris D.
Karlsbakk D. S.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.8
1.7Bàn thua2.6
13.5Sút cầu môn(OT)17.8
4.7Phạt góc7
1.6Thẻ vàng1.9
11.6Phạm lỗi12.8
47.5%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~157%13%
9%15%16~3020%9%
18%21%31~4528%21%
10%12%46~6010%11%
19%10%61~7512%11%
21%24%76~9017%27%