KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
06/10 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
21-10
2025
Sonderjyske
Fredericia
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-10
2025
Fredericia
Midtjylland
20 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
30-10
2025
Fredericia
Viborg
23 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-10
2025
Brondby
Aarhus AGF
13 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
28-10
2025
Odense BK
Brondby
22 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
30-10
2025
FC Nordsjaelland
Brondby
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và Brondby vào 01:00 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Michael GregoritschNicolai Vallys
84'
Oliver Rose-VilladsenJacob Ambaek
81'
Noah NarteyDaniel Wass
Kudsk JeppeGustav Marcussen
77'
75'
Filip Bundgaard KristensenSho Fukuda
75'
Rasmus Lauritsen
64'
Michael GregoritschBenjamin Tahirovic
Moses OpondoDaniel Bisgaard Haarbo
59'
Jonatan LindekildeOscar Buch
59'
Agon MucolliSofus Johannesen
58'
Eskild DallPatrick Egelund
34'
Daniel Bisgaard Haarbo
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Lamhauge M.
Pentz P.
18
Jakob Jessen
Divkovic M.
245
Frederik Rieper
Lauritsen R.
53
Adam Andersen
Alves F.
3212
Crone S.
Klaiber S.
3118
Pyndt A.
Benjamin Tahirovic
820
Haarbo D.
Wass D.
1016
Johannesen S.
Vallys N.
77
Gustav Marcussen
Sho Fukuda
1997
Buch O.
Noah Nartey
359
Egelund P.
Ambaek J.
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 20 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 20% | 10% |
| 15% | 7% | 16~30 | 2% | 7% |
| 9% | 25% | 31~45 | 18% | 27% |
| 31% | 20% | 46~60 | 9% | 17% |
| 3% | 16% | 61~75 | 22% | 17% |
| 29% | 14% | 76~90 | 22% | 20% |