KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
06/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympique de Safi và Forces Armee Royales Rabat vào 02:00 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Faraji Karmoune
90+3'
80'
Ahmed HammoudanAnas Bach
80'
Soulaimane El BouchqaliKhalid Ait Ouarkhane
79'
Khalid Ait Ouarkhane
77'
Anas Bach
Mkhair A.Saad Morsli
76'
75'
Khalid Ait OuarkhaneHamza Khabba
70'
Hamza KhabbaMohamed Amine Bourkadi
69'
Mohamed Rabie Hrimat
Mohamed ChemlalFred Duval Ngoma
68'
Charki BahriWalid Rhailouf
60'
Abderrahmane QassaqMoussa Kone
60'
57'
Reda SlimAnas Bach
46'
Reda SlimAchref Habbassi
Walid Rhailouf
35'
35'
Mohamed Rabie Hrimat
Moussa Kone
34'
33'
Mohamed Rabie HrimatMohamed Amine Bourkadi
Yassine Kordani
19'
Đội hình
Chủ
Khách
12
Akbi Hamiani H.
Tagnaouti Ahmed Reda
1627
Saad Morsli
Ait Khassou A.
276
El Moudane Sofian
Bach A.
35
Salaheddine Errahouli
Mohamed Amine Bourkadi
924
Yasser Ezzine
Derrag Z.
68
Karmoune F.
Hrimat M.
3414
Kone M.
Louadni M.
1515
Kordani Y.
Mendy F.
44
Fred Duval Ngoma
Khalid Ait Ouarkhane
823
Walid Rhailouf
Augusto Real Carneiro
231
Hamza Semmoumy
Habbassi A.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.4 |
| 7.1 | Sút cầu môn(OT) | 6.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 20% | 14% |
| 10% | 10% | 16~30 | 6% | 3% |
| 23% | 20% | 31~45 | 13% | 18% |
| 6% | 29% | 46~60 | 16% | 14% |
| 21% | 10% | 61~75 | 10% | 14% |
| 30% | 18% | 76~90 | 33% | 33% |