KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Champions League Nữ
07/10 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý Nữ
Cách đây
11-10
2025
Nữ Juventus
Nữ Como 2000
3 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
17-10
2025
Nữ Bayern Munich
Nữ Juventus
9 Ngày
VĐQG Ý Nữ
Cách đây
19-10
2025
Nữ Lazio
Nữ Juventus
11 Ngày
Bồ Đào Nha Liga BPI Nữ
Cách đây
12-10
2025
Nữ Valadares Gaia FC
Nữ Benfica
4 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
17-10
2025
Nữ Benfica
Nữ Arsenal
9 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
13-11
2025
Nữ Benfica
Nữ FC Twente Enschede
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Juventus và Nữ Benfica vào 23:45 ngày 07/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Diana Gomes
Cecilia Salvai
86'
83'
Catarina Amado
74'
57'
Lucia Alves
49'
Marit Bratberg Lund
B.Bonansea
40'
Cecilia SalvaiB.Bonansea
22'
6'
Lucia AlvesNycole Raysla Silva Sobrinho
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 6.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 7.3 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 14% | 27% |
| 19% | 12% | 16~30 | 20% | 4% |
| 23% | 23% | 31~45 | 8% | 13% |
| 15% | 16% | 46~60 | 11% | 18% |
| 12% | 15% | 61~75 | 11% | 18% |
| 16% | 15% | 76~90 | 32% | 13% |