KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Champions League Nữ
08/10 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
12-10
2025
Nữ Athletic Club Bibao
Nữ Real Madrid
3 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
17-10
2025
Nữ Paris Saint Germain
Nữ Real Madrid
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
20-10
2025
Nữ Real Madrid
Nữ Levante UD
11 Ngày
VĐQG Ý Nữ
Cách đây
12-10
2025
Nữ AC Milan
Nữ Roma CF
3 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
16-10
2025
Nữ Roma CF
Nữ FC Barcelona
7 Ngày
VĐQG Ý Nữ
Cách đây
19-10
2025
Nữ Napoli
Nữ Roma CF
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Real Madrid và Nữ Roma CF vào 23:45 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eva NavarroLinda Caicedo
73'
Caroline WeirLinda Caicedo
60'
Maelle LakrarAlba Redondo
53'
Alba RedondoLinda Caicedo
42'
35'
Emilie Haavi
Caroline Weir
26'
Caroline Weir
23'
16'
Evelyne ViensAlayah Pilgrim
Alba RedondoMaelle Lakrar
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 9 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 13% | 15% |
| 13% | 22% | 16~30 | 11% | 17% |
| 22% | 16% | 31~45 | 24% | 7% |
| 12% | 11% | 46~60 | 15% | 22% |
| 6% | 16% | 61~75 | 20% | 10% |
| 28% | 20% | 76~90 | 15% | 27% |