KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đài Loan Mulan Football League Nữ
10/10 14:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đài Loan Mulan Football League Nữ
Cách đây
01-11
2025
Hang Yuan FC (W)
Hualien (W)
22 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
Cách đây
08-11
2025
Taichung Sakura (W)
Hualien (W)
29 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
Cách đây
15-11
2025
Taichung Blue Whale (W)
Hualien (W)
36 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
Cách đây
01-11
2025
Kaohsiung Sunny Bank (W)
Valkyrie (W)
22 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
Cách đây
08-11
2025
Kaohsiung Sunny Bank (W)
AC Taipei (W)
28 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
Cách đây
15-11
2025
Kaohsiung Sunny Bank (W)
Hang Yuan FC (W)
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hualien (W) và Kaohsiung Sunny Bank (W) vào 14:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
40'
14'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2
1.3Bàn thua1
13.5Sút cầu môn(OT)7.7
3.3Phạt góc5
0.6Thẻ vàng0
4Phạm lỗi3
50.5%Kiểm soát bóng54.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%18%1~1519%12%
3%9%16~308%25%
22%14%31~4510%16%
22%12%46~6019%25%
18%9%61~7519%8%
14%35%76~9022%12%