KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
18-10
2025
FC Beitar Yavne
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
01-11
2025
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hapoel Holon Yaniv
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
08-11
2025
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hapoel Herzliya
29 Ngày
Israel State League
Cách đây
18-10
2025
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
Hapoel Herzliya
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
01-11
2025
SC Maccabi Ashdod
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
08-11
2025
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
Agudat Sport Nordia Jerusalem
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Lroni Kiryat Malakhi và Hapoel Marmorek Irony Rehovot vào 18:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
73'
57'
54'
45'
42'
38'
David Yanai
24'
2'
Yanai David

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.8
1.1Bàn thua1.7
8.9Sút cầu môn(OT)10.4
3.6Phạt góc4
3Thẻ vàng1.9
7.5Phạm lỗi14.2
47.5%Kiểm soát bóng47.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%3%1~1510%8%
10%20%16~3012%17%
13%27%31~4520%17%
16%10%46~6015%13%
13%13%61~7512%20%
33%24%76~9028%22%