KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Estonia Teine Liiga
08/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
19-10
2025
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv
10 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
22-10
2025
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv
13 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
02-11
2025
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II
24 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
12-10
2025
FC Nomme United U21
Trans Narva B
3 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
19-10
2025
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B
10 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
23-10
2025
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Johvi FC Lokomotiv và Trans Narva B vào 23:00 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
42'
8'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 6% | 1~15 | 8% | 14% |
| 12% | 14% | 16~30 | 6% | 4% |
| 13% | 20% | 31~45 | 25% | 17% |
| 12% | 14% | 46~60 | 20% | 23% |
| 20% | 14% | 61~75 | 13% | 14% |
| 25% | 29% | 76~90 | 25% | 25% |