KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
11/10 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
18-10
2025
Dalian Kun City
Chongqing Tonglianglong
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
26-10
2025
Chongqing Tonglianglong
Hebei Gongfu
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Chongqing Tonglianglong
Suzhou Dongwu
20 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
18-10
2025
Yanbian Longding
Dongguan Guanlian
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Dongguan Guanlian
Shanghai Jiading City Fight Fat
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Dongguan Guanlian
Hebei Gongfu
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chongqing Tonglianglong và Dongguan Guanlian vào 18:30 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yu Hei NgJose Angel Carrillo Casamayor
90+7'
Zhixiong Zhang
90+6'
90+2'
Wu YongqiangXiang Yuwang
87'
83'
Liu XinyuSun Xiaobin
Cheng YetongLiu Mingshi
80'
72'
Yuchen WuRuan Jun
72'
Yu Yao HsingZiqin Zhong
61'
Shi Liang
60'
Mingli HeZhang Xingbo
Xiang YuwangLeonardo
45+5'
LeonardoHe Xiaoqiang
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Haoyang Yao
Yang Chao
123
Zhang Y.
Kun Lü
334
Sadauskas R.
Shuai Z.
52
Wang W.
Li Bowen
3938
Ruan Qilong
Zhang Xingbo
137
Xiang Yuwang
Albarracin N.
716
Zhixiong Zhang
Ruan Jun
1826
He Xiaoqiang
Shi Liang
369
Leonardo
Sun Xiaobin
2924
Liu Mingshi
Ziqin Zhong
1140
Carrillo
Antwi R.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 7.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 42.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 18% | 1~15 | 13% | 11% |
| 15% | 12% | 16~30 | 13% | 11% |
| 25% | 24% | 31~45 | 25% | 22% |
| 13% | 15% | 46~60 | 8% | 11% |
| 11% | 9% | 61~75 | 22% | 18% |
| 28% | 21% | 76~90 | 16% | 25% |