KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15/10 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
18-10
2025
Vitkovice
Blansko
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-10
2025
Fotbal Trinec
Vitkovice
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-11
2025
Vitkovice
Sardice
17 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-10
2025
Sigma Olomouc B
MFK Karvina B
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-10
2025
Blansko
Sigma Olomouc B
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-11
2025
Sigma Olomouc B
Hranice KUNZ
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vitkovice và Sigma Olomouc B vào 20:30 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Pavel Zifcak
77'
Pavel Zifcak
Moses Enebi
77'
Michael Ouly
60'
54'
Pavel ZifcakAdam Urica
Moses Enebi
44'
Matyas Richtar
27'
22'
Filip Orisek
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 10% | 9% |
| 11% | 15% | 16~30 | 10% | 5% |
| 19% | 17% | 31~45 | 17% | 9% |
| 15% | 23% | 46~60 | 17% | 23% |
| 5% | 10% | 61~75 | 12% | 23% |
| 31% | 28% | 76~90 | 30% | 27% |