KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cup Hong Kong League
15/11 14:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
30-11
2025
Hồng Kông Rangers FC
Hong Kong FC
15 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
07-12
2025
Hong Kong FC
Wofoo Tai Po
22 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
14-12
2025
Hong Kong FC
Kowloon City
29 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
22-11
2025
Wofoo Tai Po
Eastern District SA
7 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
27-11
2025
FC Macarthur
Wofoo Tai Po
12 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
30-11
2025
North District FC
Wofoo Tai Po
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hong Kong FC và Wofoo Tai Po vào 14:00 ngày 15/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
James Temelkovski
67'
Felix Perez Doyle
42'
Paulo Sergio Simionato
Lai Hoi To
40'
14'
Patrick Valverde Peral Lopez

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.9
3.1Bàn thua1.7
16.2Sút cầu môn(OT)13
3.5Phạt góc4.6
3.3Thẻ vàng2.3
11.2Phạm lỗi14.7
44%Kiểm soát bóng41.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%14%1~1511%5%
16%8%16~3011%15%
29%21%31~4519%15%
8%18%46~6012%11%
4%18%61~7518%17%
25%18%76~9025%31%