KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
10/10 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
18-10
2025
Union Berlin
Monchengladbach
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-10
2025
Monchengladbach
Bayern Munich
15 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
28-10
2025
Monchengladbach
Karlsruher SC
18 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
18-10
2025
Preuben Munster
Dynamo Dresden
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
26-10
2025
FC Magdeburg
Preuben Munster
16 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
01-11
2025
Preuben Munster
Holstein Kiel
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monchengladbach và Preuben Munster vào 18:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
79'
46'
31'
Jan Urbich
6'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-1-2 Khách
33
Nicolas M.
Schenk J.
130
Elvedi N.
ter Horst J.
2716
Sander P.
Heuer J.
224
Diks K.
Jaeckel P.
320
Netz L.
Bolay L.
256
Yannik Engelhardt
Schulz M.
1027
Reitz R.
Rico Preibinger
2129
Scally J.
Hendrix J.
2017
Castrop J.
Batista Meier O.
1710
Neuhaus F.
Lokotsch L.
1315
Tabakovic H.
Vilhelmsson O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 62% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 10% | 17% |
| 21% | 13% | 16~30 | 10% | 15% |
| 15% | 13% | 31~45 | 28% | 17% |
| 16% | 22% | 46~60 | 12% | 11% |
| 11% | 24% | 61~75 | 16% | 15% |
| 23% | 13% | 76~90 | 22% | 22% |