KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
14-10
2025
Nam Phi
Rwanda
4 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
14-10
2025
Nigeria
Benin
4 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
24-12
2025
D.R. Congo
Benin
74 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
28-12
2025
Benin
Botswana
78 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rwanda và Benin vào 23:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Yohan Roche
90+3'
Attidjikou SamadouSteve Mounie
Abeddy BiramahireInnocent Nshuti
89'
83'
Sessi DAlmeida
80'
Tosin AiyegunRomaric Amoussou
79'
Romaric AmoussouAndreas Hountondji
79'
Razack RachidouDokou Dodo
Jean Bosco RubonekaJojea Kwizera
76'
46'
Tosin AiyegunJodel Dossou
20'
Dokou Dodo
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Ntwari F.
Marcel Dandjinou
12
Niyomugabo C.
Ouorou T.
317
Thierry Manzi
Verdon O.
65
Jimmy Ange Mutsinzi
Tijani M.
1314
Kavita P.
Roche Y.
515
Mugisha B.
D''Almeida S.
1522
Kwizera J.
Dokou Dodo
194
Djihad B.
Hassane Imourane
811
Kevin Muhire
Dossou J.
2012
Mugisha G.
Mounie S.
919
Nshuti I.
Hountondji A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 9% | 18% |
| 17% | 15% | 16~30 | 15% | 16% |
| 10% | 18% | 31~45 | 18% | 18% |
| 17% | 12% | 46~60 | 15% | 13% |
| 32% | 18% | 61~75 | 15% | 11% |
| 10% | 18% | 76~90 | 25% | 20% |