KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
10/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
18-10
2025
Anorthosis Famagusta FC
Akritas Chloraka
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
25-10
2025
Anorthosis Famagusta FC
Aris Limassol
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
01-11
2025
Krasava ENY Ypsonas FC
Anorthosis Famagusta FC
22 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
18-10
2025
AE Zakakiou
Spartakos Kitiou
7 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
25-10
2025
Spartakos Kitiou
Omonia 29is Maiou
14 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
01-11
2025
PAEEK Keryneias
Spartakos Kitiou
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anorthosis Famagusta FC và Spartakos Kitiou vào 23:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
86'
77'
74'
69'
63'
33'
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 2.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 8 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 11% | 1~15 | 15% | 14% |
| 14% | 6% | 16~30 | 11% | 12% |
| 28% | 20% | 31~45 | 13% | 20% |
| 11% | 2% | 46~60 | 19% | 16% |
| 7% | 20% | 61~75 | 9% | 18% |
| 33% | 38% | 76~90 | 30% | 18% |