KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Kirin Cup (Japan)
Cách đây
18-11
2025
Nhật Bản
Bolivia
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nga và Bolivia vào 00:00 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Henry VacaEnzo Beccera
88'
Yomar RochaDiego Daniel Medina Roman
Konstantin KuchaevIvan Oblyakov
83'
66'
Jose Manuel Sagredo ChavezLeonardo Yassir Zabala Ceballos
66'
Moises Villarroel AnguloRobson Tome
64'
Carlos Antonio Melgar VargasJose Martinez
Yuri GorshkovDaniil Krugovoy
64'
Nail UmyarovMatvey Kislyak
64'
Maksim GlushenkovLechii Sadulaev
63'
63'
Hector CuellarErvin Vaca
Ivan SergeyevDmitriy Barinov
57'
Aleksandr SilyanovMingiyan Beveev
46'
Maksim OsipenkoIgor Diveev
46'
Aleksey Miranchuk
43'
Mingiyan Beveev
23'
Lechii SadulaevIvan Sergeyev
18'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Agkatsev S.
Lampe C.
14
Krugovoy D.
Medina D.
325
Lukin M.
Haquin L.
43
Diveyev I.
Zabala L.
2222
Beveev M.
Fernandez R.
176
Barinov D.
Robson Tome
1418
Matvey Kislyak
Ervin Vaca
1627
Oblyakov I.
Villamil G.
1510
Sadulaev L.
Miguelito
713
Sergeev I.
Enzo Monteiro
959
Miranchuk Al.
Martinez J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua | 2 |
| 5.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 23% | 1~15 | 14% | 9% |
| 19% | 3% | 16~30 | 9% | 16% |
| 15% | 11% | 31~45 | 19% | 24% |
| 19% | 19% | 46~60 | 19% | 8% |
| 18% | 11% | 61~75 | 19% | 14% |
| 15% | 30% | 76~90 | 19% | 26% |