KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovenia
17/10 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-10
2025
NK Aluminij
NK Bravo
7 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
30-10
2025
NK Ziri
NK Aluminij
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-11
2025
NK Publikum Celje
NK Aluminij
15 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-10
2025
NK Mura 05
NK Publikum Celje
7 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
30-10
2025
Dravinja Kostroj
NK Mura 05
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-11
2025
Domzale
NK Mura 05
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Mura 05 vào 22:30 ngày 17/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Roman PasevichRobert Muric
84'
Marko MrvaljevicDario Vizinger
80'
Raphael Hofer
Emir Saitoski
77'
Nal Lan KorenSule Wisdom Aondowase
73'
Adriano BloudekVid Koderman
73'
70'
Luka TurudijaNiko Kasalo
65'
Niko Kasalo
Ivijan SvrznjakSimon Rogina
58'
Emir Saitoski
57'
55'
Faad Sana
Emir SaitoskiPetar Petrisko
49'
45+1'
Luka Bobicanec
37'
Nejc AjhmajerZan Flis

Đội hình

Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
22
Rozman M.
Nejc Dermastija
1
42
Vid Koderman
Sana F.
2
5
Feratovic A.
Borna Proleta
26
3
Zeljkovic A.
Flis Z.
4
4
Rok Schaubach
Raphael Hofer
44
17
Filip Kosi
Muric R.
9
18
Rogina S.
Alen Korosec
88
6
Omar Kocar
Kouter N.
10
11
Behar Feta
Niko Kasalo
7
77
Petrisko P.
Vizinger D.
29
19
Aondowase S. W.
Bobicanec L.
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.5
1.4Bàn thua1.2
13.6Sút cầu môn(OT)10.1
5.3Phạt góc7.5
3.2Thẻ vàng2.8
17.6Phạm lỗi18.3
47.9%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
23%27%1~1527%14%
6%12%16~3010%12%
21%15%31~4517%14%
9%15%46~6015%11%
14%18%61~7517%24%
25%12%76~9012%22%