KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
19/10 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
25-10
2025
Stade Nyonnais
Yverdon
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-11
2025
Yverdon
Vaduz
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-11
2025
Neuchatel Xamax
Yverdon
19 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
25-10
2025
Bellinzona
Stade Ouchy
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-11
2025
Etoile Carouge
Bellinzona
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-11
2025
Bellinzona
Aarau
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yverdon và Bellinzona vào 19:00 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Alessandro Grano
82'
Alessandro GranoAaron Rey
82'
Momodou JaitehWilly Vogt
Mitchy NteloElias Pasche
81'
Coli SacoHelios Sessolo
73'
66'
Noe PhiliponaArmando Sadiku
Mauro RodriguesRobin Golliard
62'
Antonio MarchesanoSidiki Camara
62'
Patrick WeberAurelien Chappuis
46'
46'
Johan KuryJacques Bomo
46'
Meritan ShabaniFabio Lymann
Sidiki CamaraHelios Sessolo
45+1'
Helios Sessolo
29'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
22
Kevin Martin
Alexander Muci
166
William Le Pogam
Mayorga J.
2025
Lucas Pos
Aris Aksel Sorensen
324
Gnakpa J.
Jon Ander Amelibia
532
Sauthier A.
Lopez B.
419
Sessolo H.
Jashari E.
248
Aurelien Chappuis
Lymann F.
1014
Camara S.
Bomo J.
1444
Elias Pasche
Rey A.
899
Sorgic D.
Willy Vogt
1126
Golliard R.
Sadiku A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 16% | 12% |
| 9% | 7% | 16~30 | 12% | 14% |
| 17% | 15% | 31~45 | 16% | 19% |
| 13% | 13% | 46~60 | 11% | 19% |
| 15% | 31% | 61~75 | 16% | 15% |
| 28% | 18% | 76~90 | 25% | 19% |