KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
17/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
Cách đây
21-10
2025
Dukla Banska Bystrica
MSK Puchov
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-10
2025
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Dukla Banska Bystrica
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
31-10
2025
Dukla Banska Bystrica
Inter Bratislava
14 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
22-10
2025
FC Artmedia Petrzalka
DAC Dunajska Streda
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-10
2025
FC Artmedia Petrzalka
Zlate Moravce
8 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
01-11
2025
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
FC Artmedia Petrzalka
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dukla Banska Bystrica và FC Artmedia Petrzalka vào 23:00 ngày 17/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Branislav LuptakTibor Slebodnik
90'
Tibor Slebodnik
87'
Mathew Yakubu
84'
David RichtarechStefan Gerec
77'
75'
Arnaud Konan
Taiyo Ushiyama
74'
Emersons OkechukwuEnzo Mauro Arevalo Acosta
64'
Adam HanesDominik Veselovsky
64'
Davi AlvesSimon Vlna
64'
Tibor Slebodnik
34'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
5-4-1 Khách
28
Mathew Yakubu
Pavel Halouska
3324
Kazeem Bolaji
Nicolas Sagan
2141
Lubomir Willweber
Bajtos V.
235
Ushiyama T.
Slouk M.
3713
Nicolas Sikula
Arnaud Konan
9538
Vlna S.
Deligiannis N.
197
Povazanec J.
Appiah F.
209
Slebodnik T.
Samuel Alabi
520
Veselovsky D.
Hlavaty M.
615
Gerec S.
Gasparovic L.
9329
Enzo Mauro Arevalo Acosta
Viktor Sliacky
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 7.9 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 10% | 13% |
| 13% | 20% | 16~30 | 8% | 9% |
| 23% | 16% | 31~45 | 18% | 11% |
| 16% | 12% | 46~60 | 16% | 25% |
| 18% | 20% | 61~75 | 8% | 20% |
| 11% | 14% | 76~90 | 37% | 18% |