KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

French Championnat Amateur
18/10 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
Cách đây
02-11
2025
Lorient B
Les Herbiers
15 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
09-11
2025
Les Herbiers
Dinan Lehon FC
22 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
23-11
2025
AS Montlouis
Les Herbiers
36 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
02-11
2025
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
15 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
09-11
2025
Bordeaux
LA Saint-Colomban Locmine
22 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
23-11
2025
LA Saint-Colomban Locmine
Chateaubriant
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Les Herbiers và LA Saint-Colomban Locmine vào 00:00 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
73'
65'
Jeremy Billy
63'
Alexandre Vincent
50'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
0.8Bàn thua1.6
8.6Sút cầu môn(OT)15.5
3.1Phạt góc3
2.8Thẻ vàng2.5
13.8Phạm lỗi12
51.3%Kiểm soát bóng49.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%13%1~156%10%
12%6%16~3010%8%
25%19%31~4527%23%
12%8%46~6020%19%
10%10%61~7513%17%
25%41%76~9020%19%