KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel State League
17/10 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
21-10
2025
Hapoel Umm Al Fahm
FC Tzeirey Tamra
4 Ngày
Israel State League
Cách đây
01-11
2025
Hapoel Migdal HaEmek
FC Tzeirey Tamra
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
08-11
2025
FC Tzeirey Tamra
Hapoel Al Gharbiyee
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
01-11
2025
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Karmiel
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
08-11
2025
Hapoel Beit She\an
Hapoel Ironi Arraba
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
29-11
2025
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Bnei Musmus
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Tzeirey Tamra và Hapoel Ironi Arraba vào 19:30 ngày 17/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+2'
40'
40'
Amir Ahmad
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 40.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 18% | 13% |
| 8% | 6% | 16~30 | 15% | 2% |
| 13% | 13% | 31~45 | 21% | 21% |
| 25% | 11% | 46~60 | 2% | 28% |
| 12% | 23% | 61~75 | 18% | 10% |
| 29% | 33% | 76~90 | 23% | 23% |