KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Síp
18/10 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Síp
Cách đây
25-10
2025
Iraklis Yerolakkou
Digenis Morphou
6 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
01-11
2025
PO Ahironas-Onisilos
Iraklis Yerolakkou
14 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
08-11
2025
Iraklis Yerolakkou
MEAP Nisou
21 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
25-10
2025
Agia Napa
PAEEK Keryneias
6 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
01-11
2025
Digenis Morphou
Agia Napa
14 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
08-11
2025
Agia Napa
Spartakos Kitiou
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iraklis Yerolakkou và Agia Napa vào 19:30 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
77'
Theodosis Siathas
74'
Dimitris Raspas
68'
56'
45'
42'
23'
Odysseas Spyrides
18'
Alambritis Lefteris
Kelvin Kyei
9'
8'
Efstathios Giannara
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 17% | 17% |
| 7% | 6% | 16~30 | 7% | 17% |
| 38% | 21% | 31~45 | 21% | 17% |
| 7% | 15% | 46~60 | 25% | 23% |
| 7% | 12% | 61~75 | 21% | 8% |
| 30% | 36% | 76~90 | 7% | 17% |