KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
18/10 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
23-10
2025
Suduva
FK Dainava Alytus
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-10
2025
FK Dainava Alytus
Hegelmann Litauen
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-11
2025
Banga Gargzdai
FK Dainava Alytus
15 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
22-10
2025
Kauno Zalgiris
FK Zalgiris Vilnius
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-10
2025
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-11
2025
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Dainava Alytus và FK Zalgiris Vilnius vào 20:00 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-3-2 Khách
1
Volodymyr Krynsky
Olses C.
175
Stockunas E.
Moutachy J.
453
Maksims Maksimenko
Kendysh Y.
774
Oostenbrink K.
Vasilije Radenovic
3224
Naglis Paliusis
Bruno Tavares
4929
Zabita G.
Verbickas O.
2226
Reginaldo
Jarusevicius G.
917
Zevzikovas D.
Matulevicius G.
1715
Dezart J.
Mihajlovic N.
717
Baftalovskiy A.
Antal L.
8011
Lubas J.
Burba M.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 16 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 2.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 43.2% | Phạm lỗi | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 6% | 15% |
| 4% | 20% | 16~30 | 15% | 15% |
| 22% | 12% | 31~45 | 16% | 28% |
| 4% | 18% | 46~60 | 16% | 7% |
| 4% | 18% | 61~75 | 12% | 7% |
| 45% | 22% | 76~90 | 32% | 18% |