KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
25-10
2025
Fountain Gate FC
Kinondoni FC
7 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
04-11
2025
Young Africans
Kinondoni FC
17 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
21-11
2025
Kinondoni FC
JKT Tanzania
34 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
21-10
2025
TP Mbeya
Tanzania Prisons
3 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
24-10
2025
TP Mbeya
JKT Tanzania
6 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
22-11
2025
Mashujaa FC
TP Mbeya
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KMC FC và TP Mbeya vào 20:00 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
52'
28'
Vitalis Mayanga
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 6.4 | Sút cầu môn(OT) | 6.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 19 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 20% | 15% |
| 14% | 2% | 16~30 | 8% | 31% |
| 18% | 11% | 31~45 | 17% | 0% |
| 29% | 26% | 46~60 | 11% | 20% |
| 3% | 20% | 61~75 | 22% | 15% |
| 18% | 17% | 76~90 | 20% | 17% |