KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Romania
11/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
16-02
2026
Hermannstadt
CFR Cluj
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
28-02
2026
Farul Constanta
CFR Cluj
17 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
15-02
2026
Farul Constanta
FC Rapid Bucuresti
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
28-02
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid Bucuresti
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CFR Cluj và FC Rapid Bucuresti vào 01:00 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
88'
85'
Meriton Korenica
66'
45+2'
33'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 12% | 6% |
| 14% | 22% | 16~30 | 20% | 21% |
| 18% | 16% | 31~45 | 26% | 15% |
| 20% | 9% | 46~60 | 16% | 9% |
| 20% | 20% | 61~75 | 6% | 18% |
| 12% | 18% | 76~90 | 18% | 28% |