KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Romania
29/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Romania
Cách đây
03-12
2025
CS Sanatatea Cluj
FC Gloria Bistrita
34 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
17-12
2025
CS Sanatatea Cluj
Petrolul Ploiesti
48 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
03-11
2025
CS Universitatea Craiova
FC Rapid Bucuresti
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
07-11
2025
Rapid Wien
CS Universitatea Craiova
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-11
2025
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Sanatatea Cluj và CS Universitatea Craiova vào 23:30 ngày 29/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
86'
Alexandru Cicaldau
77'
Matei David
65'
61'
Nikola Stevanovic
Nikola Stevanovic
44'
26'
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 5.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 15% | 10% |
| 20% | 13% | 16~30 | 6% | 12% |
| 16% | 16% | 31~45 | 12% | 15% |
| 16% | 20% | 46~60 | 15% | 12% |
| 17% | 20% | 61~75 | 27% | 20% |
| 17% | 16% | 76~90 | 24% | 28% |